light reflex

Định nghĩa

Danh từ: - Phản xạ ánh sáng: "light reflex" một phản xạ sinh lý tự động, trong đó vòng của mống mắt co lại để đáp ứng với ánh sáng mạnh (hoặc một số loại thuốc), khiến cho đồng tử (con ngươi) thu nhỏ lại. Phản xạ này giúp kiểm soát lượng ánh sáng đi vào mắt, bảo vệ võng mạc khỏi tổn thương điều chỉnh tầm nhìn.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã kiểm tra phản xạ ánh sáng của bệnh nhân bằng cách chiếu đèn bút vào mắt họ.)
  • (Một phản xạ ánh sáng bình thường đảm bảo rằng đồng tử co lại đều nhau khi đáp ứng với ánh sáng mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "direct light reflex": phản xạ ánh sáng trực tiếp, xảy racùng mắt được chiếu sáng.
    • The direct light reflex was intact in both eyes. (Phản xạ ánh sáng trực tiếp còn nguyên vẹn ở cả hai mắt.)
  • "consensual light reflex": phản xạ ánh sáng đồng cảm, xảy ramắt đối diện khi một mắt được chiếu sáng.
    • The consensual light reflex was absent, indicating possible neurological damage. (Phản xạ ánh sáng đồng cảm không , cho thấy tổn thương thần kinh có thể xảy ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Pupillary light reflex (n): phản xạ đồng tử với ánh sáng, một thuật ngữ đồng nghĩa với "light reflex".
    • The pupillary light reflex is a key test in neurological exams. (Phản xạ đồng tử với ánh sáng một xét nghiệm quan trọng trong khám thần kinh.)
  • Light reflex test (n): xét nghiệm phản xạ ánh sáng, dùng để đánh giá chức năng thần kinh thị giác.
    • The light reflex test revealed an abnormality in the left eye. (Xét nghiệm phản xạ ánh sáng cho thấy bất thườngmắt trái.)
Từ đồng nghĩa
  • Pupil constriction reflex: phản xạ co đồng tử.
  • Photopupillary reflex: phản xạ đồng tử với ánh sáng.
  • Iris reflex: phản xạ mống mắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "light reflex". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y khoa, có thể dùng: - Test for: kiểm tra (phản xạ). - The neurologist tested for the light reflex using a flashlight. (Bác sĩ thần kinh đã kiểm tra phản xạ ánh sáng bằng đèn pin.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "light reflex". Tuy nhiên, cụm từ "light reflex" thường xuất hiện trong các báo cáo y khoa hoặc mô tả sinh lý học.

light reflex
The doctor shines a penlight to check the patient's light reflex.